| LEADER | 00482nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_3328 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 551 | ||
| 082 | |b C486/T | ||
| 100 | |a M M Sarughin | ||
| 245 | 0 | |a Địa chất học đại cương; T2 | |
| 245 | 0 | |c M M Sarughin; Dịch giả: Trương Cam Bảo | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục | ||
| 260 | |c 1962 | ||
| 650 | |a geology | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||