|
|
|
|
| LEADER |
00714nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_33878 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 621.381
|
| 082 |
|
|
|b T104
|
| 100 |
|
|
|a Trương Văn Tám
|
| 245 |
|
0 |
|a Mạch khuếch hai tầng ghép trực tiếp (dùng BJT độ lợi từ 50 đến 100)
|
| 245 |
|
0 |
|c Trương Văn Tám, Lê Công Cẩn
|
| 260 |
|
|
|a Cần Thơ
|
| 260 |
|
|
|b Viện Đại Học Cần Thơ - Đại Học Khoa Học - Ban Khoa Học ứng Dụng
|
| 260 |
|
|
|c 1973
|
| 650 |
|
|
|a electric circuits,electronics,semiconductors,transistor
|
| 904 |
|
|
|i Minh, 991112
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|