Land reform N2/1998; Land settlement and cooperatives
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Undetermined |
| Được phát hành: |
Rome
FAO
1998
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00506nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_33990 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 631 | ||
| 082 | |b L253/N98.2 | ||
| 100 | |a FAO | ||
| 245 | 0 | |a Land reform | |
| 245 | 0 | |b N2/1998; Land settlement and cooperatives | |
| 245 | 0 | |c FAO | |
| 260 | |a Rome | ||
| 260 | |b FAO | ||
| 260 | |c 1998 | ||
| 650 | |a land use - planning | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, 991118 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||