|
|
|
|
| LEADER |
00769nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_34255 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 17.000đ
|
| 082 |
|
|
|a 657.2
|
| 082 |
|
|
|b T121
|
| 100 |
|
|
|a Huỳnh Viết Tấn
|
| 245 |
|
0 |
|a Các nguyên tắc thực hiện chứng từ, hóa đơn khi thi hành Luật thuế giá trị gia tăng, Thuế thu nhập doanh nghiệp và các loại thuế khác
|
| 245 |
|
0 |
|c Huỳnh Viết Tấn
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thống Kê
|
| 260 |
|
|
|c 1999
|
| 650 |
|
|
|a Corporations,Corporations
|
| 650 |
|
|
|x Taxation,Accounting,Taxation,Law and legislation
|
| 904 |
|
|
|i Minh, 991130
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|