Cây cỏ Việt Nam = An illustrated flora of VietNam
Nội dung sách này chúng ta có thể tìm thấy được hàng ngàn giống lài tiêu biểu nhất, mỗi giống loại được trình bày theo những tiêu chí khoa học và với độ chính xác cao.
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Undetermined |
| Foilsithe: |
Thành Phố Hồ Chí Minh
Trẻ
1999
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01058nam a2200265Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_34290 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 147000 | ||
| 082 | |a 581.9597 | ||
| 082 | |b H450/Q.1 | ||
| 100 | |a Phạm, Hoàng Hộ | ||
| 245 | 0 | |a Cây cỏ Việt Nam = | |
| 245 | 3 | |b An illustrated flora of VietNam | |
| 245 | 0 | |c Phạm Hoàng Hộ | |
| 260 | |a Thành Phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Trẻ | ||
| 260 | |c 1999 | ||
| 520 | |a Nội dung sách này chúng ta có thể tìm thấy được hàng ngàn giống lài tiêu biểu nhất, mỗi giống loại được trình bày theo những tiêu chí khoa học và với độ chính xác cao. | ||
| 526 | |a Tài nguyên thực vật,Phân loại thực vật A,Phân loại thực vật B | ||
| 526 | |b TN705,SP168,SP169 | ||
| 650 | |a Botany,Botany | ||
| 650 | |x Nomenclature | ||
| 650 | |z Vietnam | ||
| 904 | |i Trọng Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||