|
|
|
|
| LEADER |
00910nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_34307 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 18000
|
| 082 |
|
|
|a 371.8
|
| 082 |
|
|
|b S460
|
| 245 |
|
0 |
|a Sơ thảo lịch sử phong trào học sinh - sinh viên Việt Nam và Hội sinh viên Việt Nam (1945 - 1998) :
|
| 245 |
|
0 |
|b Tài liệu của Đại hội đại biểu toàn quốc Hội sinh viên Việt Nam lần thứ VI
|
| 245 |
|
0 |
|c Hội sinh viên Việt Nam
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thanh Niên
|
| 260 |
|
|
|c 1999
|
| 650 |
|
|
|a Students,Sinh viên
|
| 650 |
|
|
|x Political activity,Hoạt động chính trị
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam,Việt Nam
|
| 904 |
|
|
|i Minh, 991201, Mai sửa từ số 959.7 thành 371.809 chưa in nhãn phân loại,
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|