|
|
|
|
| LEADER |
00902nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_34314 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 22.000đ
|
| 082 |
|
|
|a 428.24
|
| 082 |
|
|
|b V312
|
| 100 |
|
|
|a Trình, Quang Vinh
|
| 245 |
|
0 |
|a Cấu trúc đàm thoại trong Anh ngữ với tình huống giao tiếp:
|
| 245 |
|
0 |
|b Câu được cấu trúc bằng công thức; Cấu trúc câu đơn giản, ngắn gọn; hướng dẫn trả lời theo tình huống; hiểu rõ các từ ngữ khi sử dụng
|
| 245 |
|
0 |
|c Trình Quang Vinh
|
| 260 |
|
|
|a Đà Nẵng
|
| 260 |
|
|
|b Nxb. Đà Nẵng
|
| 260 |
|
|
|c 1999
|
| 650 |
|
|
|a English language,English language
|
| 650 |
|
|
|x Conversation and phrase books,Study and teaching (secondary )
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|