| LEADER | 00445nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_3447 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 574 | ||
| 082 | |b M158 | ||
| 100 | |a D G Mackin | ||
| 245 | 0 | |a Nhập môn sinh học | |
| 245 | 0 | |b Tài liệu tham khảo | |
| 245 | 0 | |c D G Mackin | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 650 | |a biology | ||
| 904 | |i Minh, 960909 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||