| LEADER | 00479nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_3452 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 574 | ||
| 082 | |b Ng500/1978 | ||
| 100 | |a Đặng, Văn Ngữ | ||
| 245 | 0 | |a Sinh học | |
| 245 | 0 | |c Đặng Văn Ngữ, Phạm Văn Phùng, Trịnh Văn Bảo | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Y Học | ||
| 260 | |c 1978 | ||
| 650 | |a Biology | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||