| LEADER | 00481nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_3456 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 574 | ||
| 082 | |b V711/T | ||
| 100 | |a C Vili | ||
| 245 | 0 | |a Các nguyên lý và quá trình sinh học; T2 | |
| 245 | 0 | |c C Vili,V Dethieu; Nguyễn Như Hiền dịch | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b KHKT | ||
| 260 | |c 1979 | ||
| 650 | |a biology | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||