|
|
|
|
| LEADER |
00768nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_34852 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 495.107
|
| 082 |
|
|
|b M312gt
|
| 100 |
|
|
|a Huỳnh, Văn Minh
|
| 245 |
|
0 |
|a Giáo trình Hán Nôm
|
| 245 |
|
0 |
|c Huỳnh Văn Minh
|
| 260 |
|
|
|a Cần Thơ
|
| 260 |
|
|
|b Trường Đại Học Cần Thơ - Khoa Sư Phạm
|
| 260 |
|
|
|c 1999
|
| 526 |
|
|
|a Từ Hán Việt với việc giảng dạy Ngữ Văn ở trường THPT,Văn bản Hán văn Việt Nam
|
| 526 |
|
|
|b SG299,SG219
|
| 650 |
|
|
|a chinese language - outlines, syllabi, etc,chinese language - study and teaching
|
| 904 |
|
|
|i Minh, 000112
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|