|
|
|
|
| LEADER |
00681nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_34862 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 005.1
|
| 082 |
|
|
|b L312
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn Văn Linh
|
| 245 |
|
0 |
|a Bài giảng chương trình dịch
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Văn Linh
|
| 260 |
|
|
|a Cần Thơ
|
| 260 |
|
|
|b Trường Đại Học Cần Thơ - Khoa Công nghệ Thông Tin
|
| 260 |
|
|
|c 1999
|
| 650 |
|
|
|a programming languages ( electronic computers ),software engineering - outlines, syllabi, etc,software engineering - study and teaching
|
| 904 |
|
|
|i Minh, 000112
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|