|
|
|
|
| LEADER |
00774nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_35271 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 495.9227
|
| 082 |
|
|
|b T312
|
| 088 |
|
|
|a 99999999
|
| 100 |
|
|
|a Huỳnh Công Tín
|
| 245 |
|
0 |
|a Hệ thống ngữ âm của tiếng Sài Gòn :
|
| 245 |
|
0 |
|b So sánh phương ngữ Hà Nội và một số phương ngữ khác ở Việt Nam : Luận án Tiến sĩ Ngữ văn học
|
| 245 |
|
0 |
|c Huỳnh Công Tín
|
| 260 |
|
|
|a Tp. HCM
|
| 260 |
|
|
|b Đại học Quốc gia Tp. HCM
|
| 260 |
|
|
|c 1999
|
| 650 |
|
|
|a vietnamese language - dialectique
|
| 904 |
|
|
|i Nguyễn Quang Điền, 000228
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|