|
|
|
|
| LEADER |
00699nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_35333 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 30.000đ
|
| 082 |
|
|
|a 343.04
|
| 082 |
|
|
|b H250
|
| 245 |
|
0 |
|a Hệ thống các văn bản hướng dẫn và đảm bảo thi hành luật thuế giá trị gia tăng VAT, luật thuế thu nhập doanh nghiệp
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thống Kê
|
| 260 |
|
|
|c 1998
|
| 650 |
|
|
|a Value-added tax,Corporations
|
| 650 |
|
|
|x Law and legislation,Taxation,Law and legislation
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam,Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Minh, 000224
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|