|
|
|
|
| LEADER |
00731nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_35335 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 28.000đ
|
| 082 |
|
|
|a 344.042
|
| 082 |
|
|
|b Nh556
|
| 245 |
|
0 |
|a Những quy định pháp luật về chất lượng hàng hóa và các văn bản có liên quan
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Chính Trị Quốc Gia
|
| 260 |
|
|
|c 1999
|
| 526 |
|
|
|a Quản lý chất lượng và luật thực phẩm
|
| 526 |
|
|
|b NS328
|
| 650 |
|
|
|a food law and legislation,product safety - law and legislation,quality control - law and legislation
|
| 904 |
|
|
|i Minh, 000224
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|