|
|
|
|
| LEADER |
00767nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_35345 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 005.713
|
| 082 |
|
|
|b Gi103
|
| 100 |
|
|
|a Giải quyết sự cố trong Access
|
| 245 |
|
0 |
|a Giải quyết sự cố trong Access
|
| 245 |
|
0 |
|b Những bí quyết không thể thiếu được do các nhà phát triển chương trình tiết lộ
|
| 245 |
|
0 |
|c Giải quyết sự cố trong Access, VN-guide
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thống Kê
|
| 260 |
|
|
|c 1999
|
| 650 |
|
|
|a access ( computer program language ),database management - computer programs,databases - access control
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|