|
|
|
|
| LEADER |
00689nam a2200169Ia 4500 |
| 001 |
CTU_35479 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 338.5
|
| 082 |
|
|
|b Tr561g/T1
|
| 100 |
|
|
|a Trường Đại học Bách khoa Hà Nội
|
| 245 |
|
0 |
|a Giáo trình kinh tế xí nghiệp công nghiệp cơ khí
|
| 245 |
|
0 |
|b Dùng cho sinh viên trường Đại học Bách khoa hệ tập trung và tại chức
|
| 245 |
|
0 |
|c Trường Đại học Bách khoa Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Trường Đại học Bách khoa Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|c 1990
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|