|
|
|
|
| LEADER |
00693nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_35688 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 510.07
|
| 082 |
|
|
|b L107
|
| 100 |
|
|
|a Ngô Thúc Lanh
|
| 245 |
|
0 |
|a Tài liệu bồi dưỡng giáo viên
|
| 245 |
|
0 |
|b thay sách giáo khoa môn toán lớp 10 PTTH
|
| 245 |
|
0 |
|c Ngô Thúc Lanh, Trần Anh Bảo, Văn Như Cương, Vũ Dương Thụy, Vũ Tuấn
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Trường Đại học Sư phạm Hà Nội I
|
| 260 |
|
|
|c 1990
|
| 650 |
|
|
|a mathematics - study and teaching ( secondary )
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|