|
|
|
|
| LEADER |
00807nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_36080 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 378
|
| 082 |
|
|
|b Tr561/1999
|
| 110 |
|
|
|a Trường Đại Học Cần Thơ
|
| 245 |
|
0 |
|a Quy chế học vụ hệ tại chức :
|
| 245 |
|
0 |
|b (Áp dụng từ năm học 1999 - 2000 cho sinh viên hệ Tại chức do Trường Đại học Cần Thơ đào tạo tại tất cả các đơn vị liên kết)
|
| 245 |
|
0 |
|c Trường Đại Học Cần Thơ
|
| 260 |
|
|
|a Cần Thơ
|
| 260 |
|
|
|b Trường Đại Học Cần Thơ
|
| 260 |
|
|
|c 1999
|
| 650 |
|
|
|a Universities and colleges
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|