Thiết kế chống ồn cho nhà ở và công trình công cộng : Phương tiện và phương pháp chống ồn - phân loại; âm học - tiếng ồn khu vực công cộng và dân cư mức tối đa cho phép; thiết kế chống ồn nhà ở; mức ồn cho phép trong công trình công cộng - tiêu chuẩn thiết kế
Sách liệt kê 4 tiêu chuẩn chống ồn cho nhà ở và công trình công cộng gồm: TCVN 4923:1989, TCVN 5949:1998, TCXD 150:1986, TCXD 175:1990.
Guardat en:
| Format: | Llibre |
|---|---|
| Idioma: | Undetermined |
| Publicat: |
Hà Nội
Xây Dựng
1999
|
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01159nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_36122 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 624.17 | ||
| 082 | |b T309 | ||
| 245 | 0 | |a Thiết kế chống ồn cho nhà ở và công trình công cộng : | |
| 245 | 0 | |b Phương tiện và phương pháp chống ồn - phân loại; âm học - tiếng ồn khu vực công cộng và dân cư mức tối đa cho phép; thiết kế chống ồn nhà ở; mức ồn cho phép trong công trình công cộng - tiêu chuẩn thiết kế | |
| 245 | 0 | |c Tiêu chuẩn xây dựng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Xây Dựng | ||
| 260 | |c 1999 | ||
| 520 | |a Sách liệt kê 4 tiêu chuẩn chống ồn cho nhà ở và công trình công cộng gồm: TCVN 4923:1989, TCVN 5949:1998, TCXD 150:1986, TCXD 175:1990. | ||
| 650 | |a Acoustical engineering,Construction industry,Environmental engineering,Noise control | ||
| 650 | |x Standards | ||
| 904 | |i Trọng Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||