FAO economic and social development paper N.102 Sổ tay thống kê về phân bón
Guardat en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Format: | Llibre |
| Idioma: | Undetermined |
| Publicat: |
Hà Nội
Nông nghiệp
1992
|
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00578nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_3632 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 330 | ||
| 082 | |b F218/N.102v | ||
| 100 | |a FAO | ||
| 245 | 0 | |a FAO economic and social development paper N.102 | |
| 245 | 0 | |b Sổ tay thống kê về phân bón | |
| 245 | 0 | |c FAO | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Nông nghiệp | ||
| 260 | |c 1992 | ||
| 650 | |a economics,fertilizers,manures | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, 960530 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||