|
|
|
|
| LEADER |
00761nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_36438 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 630
|
| 082 |
|
|
|b K600/T1
|
| 100 |
|
|
|a Trần Văn Hòa...[et al.]
|
| 245 |
|
0 |
|a 101 câu hỏi thường gặp trong sản xuất nông nghiệp
|
| 245 |
|
0 |
|b Kỹ thuật canh tác cây ăn trái; sâu bệnh hại cây trồng; hướng dẫn nuôi cá trong mương vườn và nuôi heo
|
| 245 |
|
0 |
|c Trần Văn Hòa...[et al.]
|
| 260 |
|
|
|a Tp. HCM
|
| 260 |
|
|
|b Trẻ
|
| 260 |
|
|
|c 1999
|
| 650 |
|
|
|a fish-culture,freshwater fishes,fruit trees,plants - diseases and pests,swine - breeding
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|