|
|
|
|
| LEADER |
00825nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_36536 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 27000
|
| 082 |
|
|
|a 345.05
|
| 082 |
|
|
|b Đ307
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Ngọc Điệp
|
| 245 |
|
0 |
|a Pháp luật về tạm giữ, tạm giam và thi hành án hình sự :
|
| 245 |
|
0 |
|b Tìm hiểu các ngành luật Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Ngọc Điệp, Lê Kim Dung, Võ Ngọc Xuyên
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 1998
|
| 650 |
|
|
|a Criminal law,Criminal procedure
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam,Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Nguyễn Quang Điền, Giang sửa
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|