|
|
|
|
| LEADER |
00682nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_36738 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 26.000đ
|
| 082 |
|
|
|a 621.388
|
| 082 |
|
|
|b Tr513
|
| 100 |
|
|
|a Đỗ Quang Trung
|
| 245 |
|
0 |
|a Tìm hỏng và sửa chữa đầu máy video
|
| 245 |
|
0 |
|c Đỗ Quang Trung, Quang Thành
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b KHKT
|
| 260 |
|
|
|c 1997
|
| 650 |
|
|
|a home video systems - maintenance and repair,television - repairing,video players - maintenance and repair,video tape recorders - maintenance and repair
|
| 904 |
|
|
|i Minh, 000601
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|