|
|
|
|
| LEADER |
00739nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_36747 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 28000
|
| 082 |
|
|
|a 382.3
|
| 082 |
|
|
|b Qu600
|
| 245 |
|
0 |
|a Quy tắc chính thức của ICC giải thích các điều kiện thương mại (Có hiệu lực từ 01/01/2000):
|
| 245 |
|
4 |
|b The ICC official rules for the interpretation of trade terms (Entry into force 1st January 2000) ; Incoterms 2000
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thanh Niên
|
| 260 |
|
|
|c 2000
|
| 650 |
|
|
|a Commercial policy,Commmercial law,Foreign trade regulation,Internatonal trade
|
| 904 |
|
|
|i Minh, Nguyên
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|