|
|
|
|
| LEADER |
00744nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_36842 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 16.500đ
|
| 082 |
|
|
|a 428.2
|
| 082 |
|
|
|b M978/2000
|
| 100 |
|
|
|a Murphy, Raymond
|
| 245 |
|
0 |
|a English grammar in use =
|
| 245 |
|
0 |
|b English grammả in use: (136 đề mục ngữ pháp tiếng Anh)
|
| 245 |
|
0 |
|c Raymond Murphy ; Võ Trọng Thuỷ ( dịch )
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2000
|
| 650 |
|
|
|a English language,Readers
|
| 650 |
|
|
|x Text-books for foreign speakers
|
| 904 |
|
|
|i Minh, 000608
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|