Thống kê xã hội học (Xác suất thống kê B)
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Kieli: | Undetermined |
| Julkaistu: |
Hà Nội
Đại học Quốc gia Hà Nội
2000
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00664nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_37131 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 13500 | ||
| 082 | |a 519.2 | ||
| 082 | |b H450 | ||
| 100 | |a Đào, Hữu Hồ | ||
| 245 | 0 | |a Thống kê xã hội học (Xác suất thống kê B) | |
| 245 | 0 | |c Đào Hữu Hồ | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Đại học Quốc gia Hà Nội | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 650 | |a Mathematical statistics,Probabilities,Toán phân tích,Xác suất thống kê | ||
| 904 | |i Minh, Q. Hiếu (sửa) | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||