|
|
|
|
| LEADER |
00724nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_37205 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 495.92207
|
| 082 |
|
|
|b A100
|
| 100 |
|
|
|a Lê A
|
| 245 |
|
0 |
|a Phương pháp dạy học tiếng Việt
|
| 245 |
|
0 |
|c Lê A, Bùi Minh Toán, Nguyễn Quang Vinh
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giáo Dục
|
| 260 |
|
|
|c 1999
|
| 526 |
|
|
|a Lý thuyết giao tiếp và việc tổ chức giảng dạy tiếng Việt trong nhà trường phổ thông
|
| 526 |
|
|
|b SPV605
|
| 650 |
|
|
|a vietnamese language - rhetoric,vietnamese language - study and teaching
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|