| LEADER | 00533nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_37354 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 28.000đ | ||
| 082 | |a 294.2614 | ||
| 082 | |b T258 | ||
| 100 | |a Viện Văn hóa | ||
| 245 | 0 | |a Tết năm mới ở Việt Nam | |
| 245 | 0 | |c Viện Văn hóa | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b VHTT | ||
| 260 | |c 1999 | ||
| 650 | |a new year | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, 000718 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||