|
|
|
|
| LEADER |
00712nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_37656 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 23.000đ
|
| 082 |
|
|
|a 030
|
| 082 |
|
|
|b Ch500/T1
|
| 100 |
|
|
|a Phan Huy Chú
|
| 245 |
|
0 |
|a Lịch triều hiến chương loại chí; T1
|
| 245 |
|
0 |
|b Dư địa chí - Nhân vật chí - Quan chức chí
|
| 245 |
|
0 |
|c Phan Huy Chú
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b KHXH
|
| 260 |
|
|
|c 1992
|
| 650 |
|
|
|a names, personal,vietnam - desription and travel,vietnam - history,vietnamese culture - history and criticism
|
| 904 |
|
|
|i Nguyễn Quang Điền, 000808
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|