|
|
|
|
| LEADER |
00708nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_37747 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 39000
|
| 082 |
|
|
|a 346.597065
|
| 082 |
|
|
|b S995/T.1
|
| 245 |
|
0 |
|a System of official texts guiding and assuring the excution of Law on foreign investment in Vietnam =
|
| 245 |
|
0 |
|b Hệ thống các văn bản hướng dẫn và đảm bảo thi hành Luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thống kê
|
| 260 |
|
|
|c 1999
|
| 650 |
|
|
|a Investments, vietnamese
|
| 904 |
|
|
|i Nguyễn Quang Điền, 000906
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|