|
|
|
|
| LEADER |
00969nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_37841 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 135000
|
| 082 |
|
|
|a 423.95922
|
| 082 |
|
|
|b V305
|
| 110 |
|
|
|a Viện ngôn ngữ học
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển Anh-Việt :
|
| 245 |
|
0 |
|b Nhanh chóng tìm từ; Lời giải thích được đặt trước mục từ; Các từ được tập hợp theo chủ đề giống và khác nhau về ý nghĩa dễ liên tưởng, tiện tra cứu
|
| 245 |
|
0 |
|c Viện ngôn ngữ học
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thế giới
|
| 260 |
|
|
|c 2000
|
| 526 |
|
|
|a Anh văn chuyên môn Vật lý
|
| 526 |
|
|
|b SP150
|
| 650 |
|
|
|a English language
|
| 904 |
|
|
|i Nguyễn Quang Điền, Mai chuyển số PL từ 423 thành 423.95922 chưa in nhãn
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|