Từ điển Nhật - Việt 18.000 tổ hợp; 2.000 thuật ngữ; Có chỉ dẫn cách viết chữ Hán; cách đọc ON/KUN, phiên âm Latin, cách đọc Hán-Việt
Shranjeno v:
| Format: | Knjiga |
|---|---|
| Jezik: | Undetermined |
| Izdano: |
Hà Nội
Thế giới
2000
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00681nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_37938 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 135.000đ | ||
| 082 | |a 495.6395922 | ||
| 082 | |b Kh106 | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển Nhật - Việt | |
| 245 | 0 | |b 18.000 tổ hợp; 2.000 thuật ngữ; Có chỉ dẫn cách viết chữ Hán; cách đọc ON/KUN, phiên âm Latin, cách đọc Hán-Việt | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thế giới | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 650 | |a japanese language - dictionaries | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, 001006 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||