FAO irrgation and drainage paper N.40 Tổ chức khai thác bảo dưỡng hệ thống tưới
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Γλώσσα: | Undetermined |
| Έκδοση: |
Hà Nội
Nông nghiệp
1992
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00603nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_3824 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 631 | ||
| 082 | |b I65v/N.40 | ||
| 100 | |a J A Sagaradov | ||
| 245 | 0 | |a FAO irrgation and drainage paper N.40 | |
| 245 | 0 | |b Tổ chức khai thác bảo dưỡng hệ thống tưới | |
| 245 | 0 | |c J A Sagaradov | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Nông nghiệp | ||
| 260 | |c 1992 | ||
| 650 | |a irrigation farming | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, 960530 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||