|
|
|
|
| LEADER |
00842nam a2200169Ia 4500 |
| 001 |
CTU_38320 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 17.000đ
|
| 082 |
|
|
|a 338.47624
|
| 082 |
|
|
|b Đ312đ
|
| 245 |
|
0 |
|a Định mức dự toán và đơn giá xây dựng cơ bản chuyên ngành lắp đặt, thử nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị và đường dây thông tin điện lực
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Xây Dựng
|
| 260 |
|
|
|c 2000
|
| 650 |
|
|
|a construction industry - costs,construction industry - materials management,construction industry - standards,electric power-plants - design and construction - finance,electric utilities - accounting,electric utilities - costs
|
| 904 |
|
|
|i Minh, 001012
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|