|
|
|
|
| LEADER |
00696nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_38340 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 796
|
| 082 |
|
|
|b L504/2000
|
| 245 |
|
0 |
|a Luật điền kinh
|
| 245 |
|
0 |
|c Uy ban Thể dục Thể thao
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thể dục Thể thao
|
| 260 |
|
|
|c 2000
|
| 526 |
|
|
|a Điền kinh nâng cao 1,Điền kinh nâng cao 2,Điền kinh nâng cao 3,Điền kinh nâng cao 4,Điền kinh nâng cao 5,Phổ tu điền kinh
|
| 526 |
|
|
|b TC205,TC386,TC390,TC206,TC207,TC201
|
| 650 |
|
|
|a Athletics - laws and legislation
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|