Thuế
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Формат: | |
| Язык: | Undetermined |
| Опубликовано: |
Hà Nội
Thống Kê
1998
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00605nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_38353 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 25300 | ||
| 082 | |a 336.2 | ||
| 082 | |b Th507 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Hồng Thắng | ||
| 245 | 0 | |a Thuế | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Hồng Thắng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống Kê | ||
| 260 | |c 1998 | ||
| 650 | |a Taxation | ||
| 650 | |x Law and legislation | ||
| 904 | |i Minh, Mai chuyển số PL từ 343.59704 thành 336.2 chưa in nhãn | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||