|
|
|
|
| LEADER |
00688nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_38401 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 910.3
|
| 082 |
|
|
|b T550
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển bách khoa nhân danh địa danh Anh-Việt =
|
| 245 |
|
0 |
|b English-Vietnamese encyclopedia of famous people names and place names
|
| 245 |
|
0 |
|c Bùi Phụng (dịch)
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Văn hóa Thông tin
|
| 260 |
|
|
|c 2000
|
| 650 |
|
|
|a Personal, names,Danh nhân,Names, Geographical
|
| 650 |
|
|
|x History,Lịch sử
|
| 904 |
|
|
|i Năm sửa số PL thành 910.3/T550
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|