|
|
|
|
| LEADER |
00723nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_38413 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 621.382
|
| 082 |
|
|
|b L123
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Trung Lập
|
| 245 |
|
0 |
|a Bài giảng kĩ thuật số :
|
| 245 |
|
0 |
|b Lí thuyết và bài tập
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Trung Lập
|
| 260 |
|
|
|a Cần Thơ
|
| 260 |
|
|
|b Trường Đại Học Cần Thơ - Khoa Công Nghệ Thông Tin
|
| 260 |
|
|
|c 2000
|
| 526 |
|
|
|a Mạch xung số,Kỹ thuật số
|
| 526 |
|
|
|b KC349,CN151
|
| 650 |
|
|
|a Digital electronics,Electronic circuits,Electronic engineering
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|