| LEADER | 00500nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_38867 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 639.39 | ||
| 082 | |b H407 | ||
| 100 | |a Nguyễn Huy Hoàng | ||
| 245 | 0 | |a Kỹ thuật nuôi trăn | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Huy Hoàng | |
| 260 | |a Long An | ||
| 260 | |b Tổng hợp Đồng tháp | ||
| 260 | |c 1996 | ||
| 650 | |a pythons | ||
| 904 | |i Thanh, 970624 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||