| LEADER | 00490nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_38947 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 632.7 | ||
| 082 | |b H305 | ||
| 100 | |a Bùi Công Hiển | ||
| 245 | 0 | |a Côn trùng hại kho | |
| 245 | 0 | |c Bùi Công Hiển | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa Học Kỹ Thuật | ||
| 260 | |c 1995 | ||
| 650 | |a insects | ||
| 904 | |i Liên, 000519 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||