| LEADER | 00546nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_39086 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 363.7394 | ||
| 082 | |b Ng100 | ||
| 100 | |a Bùi, Thị Nga | ||
| 245 | 0 | |a Bài giảng ô nhiễm nguồn nước | |
| 245 | 0 | |c Bùi Thị Nga | |
| 260 | |a Cần Thơ | ||
| 260 | |b Trường Đại Học Cần Thơ | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 650 | |a Water | ||
| 650 | |x Pollution | ||
| 904 | |i Trọng Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||