Từ điển kỹ thuật bách khoa : A - L
Sách là quyển từ điển bách khoa giới thiệu về từ và nghĩa chuyên ngành kỹ thuật.
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Khoa học và Kỹ thuật
1983
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00691nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_39180 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 620.003 | ||
| 082 | |b A792 | ||
| 100 | |a Artobolevshiy, I. I. | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển kỹ thuật bách khoa : | |
| 245 | 2 | |b A - L | |
| 245 | 0 | |c Chủ biên: I. I. Artobolevshiy | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học và Kỹ thuật | ||
| 260 | |c 1983 | ||
| 520 | |a Sách là quyển từ điển bách khoa giới thiệu về từ và nghĩa chuyên ngành kỹ thuật. | ||
| 650 | |a Technology | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||