Dinh dưỡng cây thức ăn gia súc
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
VHDT
2000
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00610nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_39273 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 16.500đ | ||
| 082 | |a 633.2 | ||
| 082 | |b Ng419 | ||
| 100 | |a Nguyễn Bích Ngọc | ||
| 245 | 0 | |a Dinh dưỡng cây thức ăn gia súc | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Bích Ngọc | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b VHDT | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 650 | |a animal feeding,feeds - analysis | ||
| 904 | |i Minh, Mai chuyển số PL từ 636.085 thành 633.2 chưa in nhãn | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||