Quy chuẩn xây dựng Việt Nam; T3-Vol.3 Building code of Vietnam; T3-Vol.3
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Undetermined |
| Publicerad: |
Hà Nội
Xây Dựng
1998
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00718nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_39346 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 90.000đ | ||
| 082 | |a 343.07869 | ||
| 082 | |b B450/T3-Vol.3 | ||
| 100 | |a Quy chuẩn xây dựng Việt Nam; T3-Vol.3 | ||
| 245 | 0 | |a Quy chuẩn xây dựng Việt Nam; T3-Vol.3 | |
| 245 | 0 | |b Building code of Vietnam; T3-Vol.3 | |
| 245 | 0 | |c Quy chuẩn xây dựng Việt Nam; T3-Vol.3, Bộ Xây dựng; Dịch giả: Nguyễn Kim Chi | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Xây Dựng | ||
| 260 | |c 1998 | ||
| 650 | |a building codes | ||
| 904 | |i Minh, 001110 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||