|
|
|
|
| LEADER |
00670nam a2200169Ia 4500 |
| 001 |
CTU_39381 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 621.388337
|
| 082 |
|
|
|b Th107
|
| 100 |
|
|
|a Thanh Tú
|
| 245 |
|
0 |
|a Kỹ thuật điện và điện tử: Kỹ thuật sửa chữa và bảo trì đầu, máy video
|
| 245 |
|
0 |
|c Thanh Tú, Vĩnh Cầm
|
| 260 |
|
|
|a Đà Nẵng
|
| 260 |
|
|
|b Nxb.Đà Nẵng
|
| 260 |
|
|
|c 1995
|
| 650 |
|
|
|a home video systems - maintenance and repair,video players - maintenance and repair,video tape recorders - maintenance and repair
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|