Đồ gá gia công cơ khí : Tiện-phay-bào-mài
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Đà Nẵng
Nxb. Đà Nẵng
2000
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00637nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_39394 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 45000 | ||
| 082 | |a 671.5 | ||
| 082 | |b B312 | ||
| 100 | |a Hồ, Viết Bình | ||
| 245 | 0 | |a Đồ gá gia công cơ khí : | |
| 245 | 0 | |b Tiện-phay-bào-mài | |
| 245 | 0 | |c Hồ Viết Bình, Lê Đăng Hoành, Nguyễn Ngọc Đào | |
| 260 | |a Đà Nẵng | ||
| 260 | |b Nxb. Đà Nẵng | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 650 | |a Metal-work | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, 001115 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||