|
|
|
|
| LEADER |
00679nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_39620 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 30.000đ
|
| 082 |
|
|
|a 623.81
|
| 082 |
|
|
|b S450/T1
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn Hữu Vượng...[et al.]
|
| 245 |
|
0 |
|a Sổ tay kỹ thuật tàu thủy và công trình nổi
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Hữu Vượng...[et al.]
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b GTVT
|
| 260 |
|
|
|c 1996
|
| 650 |
|
|
|a marine engineering,naval architecture - designs and plans,ships - equipment and supplies,stability of ships
|
| 904 |
|
|
|i Minh, 001127
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|