Từ điển toán học thông dụng
Sách là quyển từ điển giới thiệu về từ và nghĩa chuyên ngành toán học.
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Undetermined |
| יצא לאור: |
Hà Nội
Giáo dục
2000
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00723nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_39624 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 68.000đ | ||
| 020 | |c 68000 | ||
| 082 | |a 510.3 | ||
| 082 | |b L107 | ||
| 100 | |a Ngô, Thúc Lanh | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển toán học thông dụng | |
| 245 | 0 | |c Ngô Thúc Lanh (Chủ biên) ; Nguyễn Đình Trí, Đoàn Quỳnh | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 520 | |a Sách là quyển từ điển giới thiệu về từ và nghĩa chuyên ngành toán học. | ||
| 650 | |a Mathematics | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||