|
|
|
|
| LEADER |
00711nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_39664 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 001.068
|
| 082 |
|
|
|b N254
|
| 100 |
|
|
|a Viện nghiên cứu quản lý kinh tế TW
|
| 245 |
|
0 |
|a Nền kinh tế tri thức
|
| 245 |
|
0 |
|b Kinh nghiệm của các nước đang phát triển,Nhận thức và hành động
|
| 245 |
|
0 |
|c Viện nghiên cứu quản lý kinh tế TW,Trung tâm thông tin tư liệu
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thống Kê
|
| 260 |
|
|
|c 2000
|
| 650 |
|
|
|a knowledge management,intellectual capital
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|